Kho từ › Collocations · public health › expand coverage

expand coverage

B2 phr. 📁 Collocations · public health IELTS
mở rộng phạm vi
UK /ɪkˈspænd ˈkʌvərɪdʒ/ · US /ɪkˈspænd ˈkʌvərɪdʒ/
to increase the area or scope of something
The health department plans to expand coverage for vaccinations.
→ Sở y tế dự định mở rộng phạm vi tiêm chủng.
We need to expand coverage to include more communities.→ Chúng ta cần mở rộng phạm vi để bao gồm nhiều cộng đồng hơn.
Đồng nghĩa
broaden scopeextend reach
Collocations
expand health servicesexpand insurance coverage
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự phát triển trong bài viết.
Cụm từ này thường dùng trong lĩnh vực y tế và bảo hiểm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...