expand coverage
Nghĩa
Định nghĩa · to increase the area or scope of something
“The health department plans to expand coverage for vaccinations.”Sở y tế dự định mở rộng phạm vi tiêm chủng.
“We need to expand coverage to include more communities.”Chúng ta cần mở rộng phạm vi để bao gồm nhiều cộng đồng hơn.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự phát triển trong bài viết.
Ghi chú · Cụm từ này thường dùng trong lĩnh vực y tế và bảo hiểm.