Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · public health · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

expand coverage

/ɪkˈspænd ˈkʌvərɪdʒ/ B2 IELTS

Nghĩa

mở rộng phạm vi phr.

Định nghĩa · to increase the area or scope of something

“The health department plans to expand coverage for vaccinations.”Sở y tế dự định mở rộng phạm vi tiêm chủng.

“We need to expand coverage to include more communities.”Chúng ta cần mở rộng phạm vi để bao gồm nhiều cộng đồng hơn.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự phát triển trong bài viết.

Ghi chú · Cụm từ này thường dùng trong lĩnh vực y tế và bảo hiểm.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...