Kho từ › Cụm học thuật · describing an upward trend › reflecting a positive shift

reflecting a positive shift

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · describing an upward trend IELTS
cho thấy một sự thay đổi tích cực
UK /rɪˈflɛktɪŋ ə ˈpɒzɪtɪv ʃɪft/ · US /rɪˈflɛktɪŋ ə ˈpɒzɪtɪv ʃɪft/
showing a beneficial change
The statistics are reflecting a positive shift in consumer behavior.
→ Các số liệu phản ánh một sự thay đổi tích cực trong hành vi người tiêu dùng.
This trend is reflecting a positive shift towards sustainability.→ Xu hướng này phản ánh một sự thay đổi tích cực hướng tới tính bền vững.
Đồng nghĩa
showing a beneficial changeindicating a favorable shift
Collocations
reflecting changepositive shiftbeneficial trend
🎯 IELTS: Hãy sử dụng cụm từ này để làm rõ những thay đổi tích cực.
Cụm từ này thường được dùng trong phân tích xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...