Kho từ › Cụm học thuật · describing an upward trend › exhibiting a gradual increase

exhibiting a gradual increase

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · describing an upward trend IELTS
cho thấy sự gia tăng chậm mà ổn định
UK /ɪɡˈzɪbɪtɪŋ ə ˈɡrædʒuəl ɪnˈkriːs/ · US /ɪɡˈzɪbɪtɪŋ ə ˈɡrædʒuəl ɪnˈkriːs/
showing a slow and steady rise
The graph is exhibiting a gradual increase in temperature over the years.
→ Biểu đồ cho thấy sự gia tăng nhiệt độ chậm nhưng ổn định trong những năm qua.
Sales figures are exhibiting a gradual increase this quarter.→ Số liệu bán hàng cho thấy sự gia tăng chậm trong quý này.
Đồng nghĩa
showing a slow riseindicating a gradual growth
Collocations
exhibiting growthgradual increasesteady rise
🎯 IELTS: Sử dụng các từ miêu tả để làm cho luận văn của bạn phong phú.
Thường dùng trong các báo cáo khoa học hoặc kinh tế.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...