Kho từ › Cụm học thuật · describing an upward trend › illustrating a steady growth

illustrating a steady growth

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · describing an upward trend IELTS
cho thấy sự gia tăng liên tục
UK /ˈɪl.ə.streɪ.tɪŋ ə ˈstɛdi ɡroʊθ/ · US /ˈɪl.ə.streɪ.tɪŋ ə ˈstɛdi ɡroʊθ/
showing a constant increase
The data is illustrating a steady growth in online shopping.
→ Dữ liệu cho thấy sự gia tăng liên tục trong mua sắm trực tuyến.
This chart is illustrating a steady growth in population.→ Biểu đồ này cho thấy sự gia tăng liên tục trong dân số.
Đồng nghĩa
showing constant growthdemonstrating steady increase
Collocations
illustrating growthsteady growthconstant increase
🎯 IELTS: Hãy chắc chắn sử dụng những cụm từ này để mô tả xu hướng.
Cụm từ này rất hữu ích trong báo cáo phân tích.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...