Kho từ › Cụm học thuật · describing an upward trend › noticing an upward movement

noticing an upward movement

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · describing an upward trend IELTS
nhận ra sự gia tăng
UK /ˈnoʊ.tɪs.ɪŋ ən ˈʌp.wərd ˈmuːv.mənt/ · US /ˈnoʊ.tɪs.ɪŋ ən ˈʌp.wərd ˈmuːv.mənt/
becoming aware of a rise
Researchers are noticing an upward movement in employment rates.
→ Các nhà nghiên cứu nhận ra sự gia tăng trong tỷ lệ việc làm.
Analysts are noticing an upward movement in stock prices.→ Các nhà phân tích nhận ra sự gia tăng trong giá cổ phiếu.
Đồng nghĩa
observing a risedetecting an increase
Collocations
noticing trendsupward movementemployment increase
🎯 IELTS: Thể hiện sự quan sát của bạn để làm cho bài viết sinh động hơn.
Dùng khi bạn muốn nhấn mạnh sự quan sát.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...