Kho từ › Cụm học thuật · describing an upward trend › pointing to an increase

pointing to an increase

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · describing an upward trend IELTS
chỉ ra rằng một cái gì đó đang tăng lên
UK /ˈpɔɪntɪŋ tuː ən ɪnˈkriːs/ · US /ˈpɔɪntɪŋ tuː ən ɪnˈkriːs/
indicating that something is going up
The report is pointing to an increase in renewable energy usage.
→ Báo cáo chỉ ra rằng việc sử dụng năng lượng tái tạo đang tăng lên.
Our findings are pointing to an increase in customer satisfaction.→ Những phát hiện của chúng tôi chỉ ra rằng sự hài lòng của khách hàng đang tăng lên.
Đồng nghĩa
indicating a riseshowing an increase
Collocations
pointing to growthincrease in usagenoticing an increase
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để làm rõ những phát hiện của bạn.
Cụm từ này thường dùng trong báo cáo hoặc nghiên cứu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...