Kho từ › Cụm học thuật · describing an upward trend › signaling a rise

signaling a rise

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · describing an upward trend IELTS
chỉ ra rằng một cái gì đó đang gia tăng
UK /ˈsɪɡnəlɪŋ ə raɪz/ · US /ˈsɪɡnəlɪŋ ə raɪz/
indicating that something is increasing
The latest figures are signaling a rise in productivity.
→ Các số liệu mới nhất đang chỉ ra sự gia tăng trong năng suất.
Current trends are signaling a rise in environmental awareness.→ Các xu hướng hiện tại đang chỉ ra sự gia tăng nhận thức về môi trường.
Đồng nghĩa
indicating an increaseshowing a rise
Collocations
signaling growthrise in productivityenvironmental awareness
🎯 IELTS: Nên sử dụng để thể hiện sự gia tăng trong các lĩnh vực khác nhau.
Cụm từ này thường dùng trong báo cáo phân tích.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...