Kho từ › Cụm học thuật · describing an upward trend › noting a significant rise

noting a significant rise

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · describing an upward trend IELTS
nhận thấy một sự gia tăng lớn
UK /ˈnoʊ.tɪŋ ə sɪɡˈnɪfɪkənt raɪz/ · US /ˈnoʊ.tɪŋ ə sɪɡˈnɪfɪkənt raɪz/
observing a major increase
The researchers are noting a significant rise in global temperatures.
→ Các nhà nghiên cứu đang nhận thấy sự gia tăng lớn trong nhiệt độ toàn cầu.
The report is noting a significant rise in online engagement.→ Báo cáo đang ghi nhận một sự gia tăng lớn trong sự tham gia trực tuyến.
Đồng nghĩa
observing a major increasenoticing a large rise
Collocations
noting changessignificant riseglobal temperatures
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để làm rõ sự gia tăng quan trọng trong luận văn.
Dùng để nhấn mạnh sự quan trọng của sự gia tăng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...