Kho từ › Cụm học thuật · describing an upward trend › showing a gradual rise

showing a gradual rise

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · describing an upward trend IELTS
cho thấy một sự gia tăng chậm và ổn định
UK /ʃoʊɪŋ ə ˈɡrædʒuəl raɪz/ · US /ʃoʊɪŋ ə ˈɡrædʒuəl raɪz/
indicating a slow and steady increase
The data is showing a gradual rise in interest rates.
→ Dữ liệu cho thấy sự gia tăng chậm trong lãi suất.
This chart is showing a gradual rise in temperatures over the years.→ Biểu đồ này cho thấy sự gia tăng chậm trong nhiệt độ qua các năm.
Đồng nghĩa
indicating slow growthdemonstrating steady increase
Collocations
showing growthgradual risesteady increase
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự gia tăng liên tục trong thời gian dài.
Thường dùng khi phân tích xu hướng thời gian.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...