Kho từ › Cụm học thuật · describing an upward trend › indicating a surge

indicating a surge

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · describing an upward trend IELTS
cho thấy sự gia tăng đột ngột
UK /ɪnˈdɪ.keɪ.tɪŋ ə sɜrdʒ/ · US /ɪnˈdɪ.keɪ.tɪŋ ə sɜrdʒ/
showing a sudden increase
The data is indicating a surge in online sales during the holidays.
→ Dữ liệu cho thấy sự gia tăng đột ngột trong doanh số bán hàng trực tuyến trong kỳ nghỉ.
Recent reports are indicating a surge in travel bookings.→ Các báo cáo gần đây cho thấy sự gia tăng đột ngột trong đặt chỗ du lịch.
Đồng nghĩa
showing a spikeindicating a rapid increase
Collocations
indicating growthsurge in salestravel bookings
🎯 IELTS: Thể hiện sự gia tăng đột ngột có thể gây ấn tượng mạnh.
Sử dụng khi có sự gia tăng mạnh mẽ và nhanh chóng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...