showing an upward trajectory
Nghĩa
Định nghĩa · indicating a path of increase
“The graph is showing an upward trajectory in sales.”Biểu đồ cho thấy một hướng đi tăng trưởng trong doanh số.
“The data is showing an upward trajectory in educational attainment.”Dữ liệu cho thấy một hướng đi tăng trưởng trong trình độ học vấn.
Mẹo IELTS · Sử dụng để mô tả hướng đi của xu hướng trong bài viết.
Ghi chú · Cụm từ này thường dùng trong phân tích dữ liệu.