Kho từ › Cụm học thuật · describing an upward trend › showing an upward trajectory

showing an upward trajectory

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · describing an upward trend IELTS
cho thấy một hướng đi của sự gia tăng
UK /ʃoʊɪŋ ən ˈʌp.wərd trəˈdʒɛk.tɚ.i/ · US /ʃoʊɪŋ ən ˈʌp.wərd trəˈdʒɛk.tɚ.i/
indicating a path of increase
The graph is showing an upward trajectory in sales.
→ Biểu đồ cho thấy một hướng đi tăng trưởng trong doanh số.
The data is showing an upward trajectory in educational attainment.→ Dữ liệu cho thấy một hướng đi tăng trưởng trong trình độ học vấn.
Đồng nghĩa
indicating a path of growthshowing a rising trend
Collocations
showing trajectoryupward trajectorysales growth
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả hướng đi của xu hướng trong bài viết.
Cụm từ này thường dùng trong phân tích dữ liệu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...