Kho từ › Cụm học thuật · describing an upward trend › demonstrating a notable increase

demonstrating a notable increase

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · describing an upward trend IELTS
cho thấy sự gia tăng đáng chú ý
UK /ˈdɛmənˌstreɪtɪŋ ə ˈnoʊtəbəl ɪnˈkriːs/ · US /ˈdɛmənˌstreɪtɪŋ ə ˈnoʊtəbəl ɪnˈkriːs/
showing a significant rise
The survey is demonstrating a notable increase in health awareness.
→ Khảo sát cho thấy sự gia tăng đáng chú ý trong nhận thức về sức khỏe.
This year is demonstrating a notable increase in renewable energy use.→ Năm nay cho thấy sự gia tăng đáng chú ý trong việc sử dụng năng lượng tái tạo.
Đồng nghĩa
showing a significant riseindicating a remarkable growth
Collocations
demonstrating increasenotable risehealth awareness
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự gia tăng đáng chú ý có thể gây ấn tượng.
Cụm từ này thường dùng trong báo cáo và khảo sát.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...