demonstrating a notable increase
Nghĩa
Định nghĩa · showing a significant rise
“The survey is demonstrating a notable increase in health awareness.”Khảo sát cho thấy sự gia tăng đáng chú ý trong nhận thức về sức khỏe.
“This year is demonstrating a notable increase in renewable energy use.”Năm nay cho thấy sự gia tăng đáng chú ý trong việc sử dụng năng lượng tái tạo.
Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện sự gia tăng đáng chú ý có thể gây ấn tượng.
Ghi chú · Cụm từ này thường dùng trong báo cáo và khảo sát.