Kho từ › Cụm học thuật · describing an upward trend › illustrating a positive increase

illustrating a positive increase

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · describing an upward trend IELTS
cho thấy sự gia tăng tích cực
UK /ˈɪl.ə.streɪ.tɪŋ ə ˈpɒzɪtɪv ɪnˈkriːs/ · US /ˈɪl.ə.streɪ.tɪŋ ə ˈpɒzɪtɪv ɪnˈkriːs/
showing a beneficial rise
The report is illustrating a positive increase in renewable energy investment.
→ Báo cáo cho thấy sự gia tăng tích cực trong đầu tư năng lượng tái tạo.
The study is illustrating a positive increase in community engagement.→ Nghiên cứu cho thấy sự gia tăng tích cực trong sự tham gia của cộng đồng.
Đồng nghĩa
showing beneficial growthindicating a positive rise
Collocations
illustrating growthpositive increaserenewable energy
🎯 IELTS: Thể hiện sự gia tăng tích cực sẽ làm cho bài viết của bạn nổi bật hơn.
Sử dụng khi bạn muốn nhấn mạnh sự gia tăng tích cực.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...