Kho từ › Cụm học thuật · describing an upward trend › pointing to a rise

pointing to a rise

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · describing an upward trend IELTS
chỉ ra rằng một cái gì đó đang tăng lên
UK /ˈpɔɪntɪŋ tuː ə raɪz/ · US /ˈpɔɪntɪŋ tuː ə raɪz/
indicating that something is increasing
Recent studies are pointing to a rise in global temperatures.
→ Các nghiên cứu gần đây đang chỉ ra sự gia tăng nhiệt độ toàn cầu.
Reports are pointing to a rise in renewable energy sources.→ Các báo cáo đang chỉ ra sự gia tăng trong các nguồn năng lượng tái tạo.
Đồng nghĩa
indicating an increaseshowing a rise
Collocations
pointing to trendsrise in temperaturesrenewable energy
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự gia tăng trong nghiên cứu và báo cáo.
Thường dùng để nhấn mạnh sự gia tăng trong các lĩnh vực khác nhau.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...