Kho từ › Cụm học thuật · describing an upward trend › noticing a significant growth

noticing a significant growth

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · describing an upward trend IELTS
nhận thấy sự gia tăng lớn
UK /ˈnoʊ.tɪs.ɪŋ ə sɪɡˈnɪfɪkənt ɡroʊθ/ · US /ˈnoʊ.tɪs.ɪŋ ə sɪɡˈnɪfɪkənt ɡroʊθ/
becoming aware of a major increase
Investors are noticing a significant growth in technology stocks.
→ Nhà đầu tư đang nhận thấy sự gia tăng lớn trong cổ phiếu công nghệ.
The community is noticing a significant growth in local businesses.→ Cộng đồng đang nhận thấy sự gia tăng lớn trong các doanh nghiệp địa phương.
Đồng nghĩa
observing a major increasedetecting significant growth
Collocations
noticing growthsignificant growthtechnology stocks
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự gia tăng quan trọng trong bài viết.
Dùng để nhấn mạnh sự quan trọng của sự gia tăng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...