Kho từ › Cụm học thuật · describing an upward trend › demonstrating a steady rise

demonstrating a steady rise

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · describing an upward trend IELTS
cho thấy sự gia tăng liên tục
UK /ˈdɛmənˌstreɪtɪŋ ə ˈstɛdi raɪz/ · US /ˈdɛmənˌstreɪtɪŋ ə ˈstɛdi raɪz/
showing a constant increase
The data is demonstrating a steady rise in population.
→ Dữ liệu đang cho thấy sự gia tăng liên tục trong dân số.
This graph is demonstrating a steady rise in average temperatures.→ Biểu đồ này đang cho thấy sự gia tăng liên tục trong nhiệt độ trung bình.
Đồng nghĩa
showing constant growthindicating steady increase
Collocations
demonstrating growthsteady risepopulation increase
🎯 IELTS: Thể hiện sự gia tăng liên tục để làm cho bài viết của bạn phong phú hơn.
Cụm từ này thường dùng trong báo cáo khoa học.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...