Kho từ › Cụm học thuật · describing an upward trend › illustrating a robust increase

illustrating a robust increase

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · describing an upward trend IELTS
cho thấy sự gia tăng mạnh mẽ
UK /ˈɪl.ə.streɪ.tɪŋ ə roʊˈbʌst ɪnˈkriːs/ · US /ˈɪl.ə.streɪ.tɪŋ ə roʊˈbʌst ɪnˈkriːs/
showing a strong rise
The report is illustrating a robust increase in sales figures this quarter.
→ Báo cáo đang cho thấy sự gia tăng mạnh mẽ trong số liệu bán hàng quý này.
Recent data is illustrating a robust increase in renewable energy production.→ Dữ liệu gần đây đang cho thấy sự gia tăng mạnh mẽ trong sản xuất năng lượng tái tạo.
Đồng nghĩa
showing a strong riseindicating significant growth
Collocations
illustrating increaserobust growthsales figures
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự gia tăng mạnh mẽ trong bài viết.
Sử dụng để nhấn mạnh sự gia tăng đáng kể.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...