Kho từ › Cụm học thuật · describing an upward trend › showing a notable trend

showing a notable trend

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · describing an upward trend IELTS
cho thấy một xu hướng thay đổi đáng chú ý
UK /ʃoʊɪŋ ə ˈnoʊtəbəl trɛnd/ · US /ʃoʊɪŋ ə ˈnoʊtəbəl trɛnd/
indicating a significant pattern of change
The data is showing a notable trend in health improvement.
→ Dữ liệu đang cho thấy một xu hướng đáng chú ý trong việc cải thiện sức khỏe.
This report is showing a notable trend in educational achievement.→ Báo cáo này đang cho thấy một xu hướng đáng chú ý trong thành tích giáo dục.
Đồng nghĩa
indicating a significant patternshowing an important trend
Collocations
showing trendnotable trendhealth improvement
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện xu hướng có thể gây ấn tượng trong bài viết.
Dùng để nhấn mạnh sự thay đổi quan trọng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...