Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · human rights · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

support minority rights

/səˈpɔrt mɪˈnɔrɪti raɪts/ B2 IELTS

Nghĩa

hỗ trợ quyền của các nhóm thiểu số phr.

Định nghĩa · to help and promote the rights of smaller groups

“It is essential to support minority rights in any society.”Việc hỗ trợ quyền của các nhóm thiểu số là rất cần thiết trong bất kỳ xã hội nào.

“Organizations often work to support minority rights.”Các tổ chức thường làm việc để hỗ trợ quyền của các nhóm thiểu số.

Mẹo IELTS · Dùng để thể hiện sự quan tâm đến các nhóm thiểu số trong IELTS.

Ghi chú · Cụm từ này nhấn mạnh tầm quan trọng của sự đa dạng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...