Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · human rights · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

address human trafficking

/əˈdrɛs ˈhjuːmən ˈtræfɪkɪŋ/ B2 IELTS

Nghĩa

giải quyết nạn buôn người phr.

Định nghĩa · to deal with and combat illegal trade of people

“Governments must address human trafficking effectively.”Chính phủ phải giải quyết nạn buôn người một cách hiệu quả.

“Nonprofits work to address human trafficking globally.”Các tổ chức phi lợi nhuận làm việc để giải quyết nạn buôn người trên toàn cầu.

Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện sự quan tâm đến các vấn đề xã hội.

Ghi chú · Cụm từ này rất quan trọng trong các cuộc thảo luận về quyền con người.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...