Kho từ › Collocations · human rights › address human trafficking

address human trafficking

B2 phr. 📁 Collocations · human rights IELTS
giải quyết nạn buôn người
UK /əˈdrɛs ˈhjuːmən ˈtræfɪkɪŋ/ · US /əˈdrɛs ˈhjuːmən ˈtræfɪkɪŋ/
to deal with and combat illegal trade of people
Governments must address human trafficking effectively.
→ Chính phủ phải giải quyết nạn buôn người một cách hiệu quả.
Nonprofits work to address human trafficking globally.→ Các tổ chức phi lợi nhuận làm việc để giải quyết nạn buôn người trên toàn cầu.
Đồng nghĩa
combat traffickingfight exploitation
Collocations
raise awarenesssupport victims
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự quan tâm đến các vấn đề xã hội.
Cụm từ này rất quan trọng trong các cuộc thảo luận về quyền con người.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...