Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · human rights · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

protect freedom of assembly

/prəˈtɛkt ˈfriːdəm ʌv əˈsɛmbli/ B2 IELTS

Nghĩa

bảo vệ quyền tụ tập phr.

Định nghĩa · to safeguard the right to gather peacefully

“Laws must protect freedom of assembly for all citizens.”Luật pháp phải bảo vệ quyền tụ tập của tất cả công dân.

“Protecting freedom of assembly is vital for democracy.”Bảo vệ quyền tụ tập là rất quan trọng cho dân chủ.

Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện quan điểm về tự do tụ tập trong IELTS.

Ghi chú · Cụm từ này nhấn mạnh quyền tụ tập trong xã hội.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...