combat human rights violations
Nghĩa
Định nghĩa · to fight against breaches of human rights
“International organizations combat human rights violations worldwide.”Các tổ chức quốc tế đấu tranh chống lại các vi phạm quyền con người trên toàn cầu.
“We must unite to combat human rights violations.”Chúng ta phải đoàn kết để đấu tranh chống lại các vi phạm quyền con người.
Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện sự quan tâm đến các vi phạm quyền con người trong IELTS.
Ghi chú · Cụm từ này rất quan trọng trong các cuộc thảo luận về quyền con người.