Kho từ › Idioms · endings › hang up one's boots

hang up one's boots

B2 phr. 📁 Idioms · endings IELTS
nghỉ hưu khỏi một nghề nghiệp hoặc hoạt động
UK /hæŋ ʌp wʌnz buːts/ · US /hæŋ ʌp wʌnz buːts/
to retire from a profession or activity
He decided to hang up his boots after twenty years.
→ Anh ấy quyết định nghỉ hưu sau hai mươi năm.
After the season, she will hang up her boots.→ Sau mùa giải, cô ấy sẽ nghỉ hưu.
Đồng nghĩa
retirestep down
Collocations
hang up one's boots for good
🎯 IELTS: Có thể dùng khi viết về sự nghiệp.
Thường dùng trong thể thao hoặc nghề nghiệp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...