Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · anger · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

burn with rage

/bɜrn wɪð reɪdʒ/ B2 IELTS

Nghĩa

cảm thấy cơn giận dữ mãnh liệt bên trong. phr.

Định nghĩa · to feel intense anger inside.

“He burned with rage when he was falsely accused.”Anh ấy cảm thấy cơn giận dữ mãnh liệt khi bị buộc tội sai.

“She burned with rage at the unfair treatment.”Cô ấy cảm thấy cơn giận dữ mãnh liệt với sự đối xử không công bằng.

Mẹo IELTS · Dùng khi mô tả cảm xúc mạnh mẽ trong bài viết.

Ghi chú · Cảm xúc này thường rất mãnh liệt.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...