EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Idioms · anger › be at one's wit's end
be at one's wit's end
B2
phr.
📁 Idioms · anger
IELTS
cảm thấy rất thất vọng và bối rối về việc phải làm gì tiếp theo.
UK /bi æt wʌnz wɪts ɛnd/
·
US /bi æt wʌnz wɪts ɛnd/
to be very frustrated and confused about what to do next.
I was at my wit's end trying to fix the problem.
→ Tôi đã rất thất vọng khi cố gắng sửa vấn đề.
She was at her wit's end with the constant noise.
→ Cô ấy cảm thấy rất bối rối với tiếng ồn liên tục.
Đồng nghĩa
be frustrated
be exasperated
be perplexed
Collocations
be at one's wit's end with a problem
be at one's wit's end in a meeting
🎯
IELTS:
Dùng để thể hiện sự bế tắc trong tình huống khó khăn.
Diễn tả cảm giác bối rối và thất vọng.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
blow a fuse
/bloʊ ə fjuːz/
trở nên rất tức giận đột ngột
burn with anger
/bɜrn wɪð ˈæŋɡər/
cảm thấy cơn giận mãnh liệt
have a short fuse
/hæv ə ʃɔrt fjuːz/
trở nên tức giận nhanh chóng
get hot under the collar
/ɡɛt hɑt ˈʌndər ðə ˈkɑlər/
trở nên tức giận hoặc khó chịu
take the lid off
/teɪk ðə lɪd ɔf/
bày tỏ sự tức giận hoặc thất vọng một cách công khai
snap someone's head off
/snæp ˈsʌmˌwʌnz hɛd ɔf/
trả lời một cách giận dữ với ai đó
get worked up
/ɡɛt wɜrkt ʌp/
trở nên rất phấn khích hoặc tức giận
in a huff
/ɪn ə hʌf/
tức giận hoặc khó chịu, thường không có lý do chính đáng
Có trong các bộ
💬
Idioms · anger
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...