Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · anger · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

be in a tizzy

/bi ɪn ə ˈtɪzi/ B2 IELTS

Nghĩa

cảm thấy rất bối rối hoặc khó chịu. phr.

Định nghĩa · to be very confused or upset.

“She was in a tizzy over the unexpected changes.”Cô ấy cảm thấy rất bối rối về những thay đổi bất ngờ.

“He gets in a tizzy whenever there’s a problem.”Anh ấy thường cảm thấy bối rối mỗi khi có vấn đề.

Mẹo IELTS · Sử dụng khi mô tả cảm xúc bối rối trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng để chỉ sự bối rối tạm thời.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...