Kho từ › Idioms · anger › take it out on someone

take it out on someone

B2 phr. 📁 Idioms · anger IELTS
bộc lộ sự tức giận với người không liên quan
UK /teɪk ɪt aʊt ɒn ˈsʌmwʌn/ · US /teɪk ɪt aʊt ɒn ˈsʌmwʌn/
to express anger towards someone who is not responsible
Don't take it out on me; I'm not the cause.
→ Đừng trút giận lên tôi; tôi không phải là nguyên nhân.
He took it out on his family after a hard day.→ Anh ấy đã trút giận lên gia đình sau một ngày khó khăn.
Đồng nghĩa
vent on someonerelease anger
Collocations
take it out on someone unfairlytake it out on someone close
🎯 IELTS: Cố gắng sử dụng cụm từ này trong bài viết để thể hiện ý nghĩa sâu sắc.
Thường dùng để chỉ hành động không công bằng với người khác.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...