Kho từ › Idioms · anger › scream blue murder

scream blue murder

B2 phr. 📁 Idioms · anger IELTS
la hét rất lớn vì tức giận hoặc đau đớn
UK /skriːm bluː ˈmɜːrdər/ · US /skriːm bluː ˈmɜːrdər/
to shout very loudly because of anger or pain
He screamed blue murder when he stubbed his toe.
→ Anh ấy đã la hét rất lớn khi đụng phải ngón chân.
She screamed blue murder when she saw the injustice.→ Cô ấy đã la hét khi thấy sự bất công.
Đồng nghĩa
yellshout
Collocations
scream blue murder about somethingscream blue murder in frustration
🎯 IELTS: Có thể dùng cụm từ này trong bài thi nói để thể hiện cảm xúc mạnh.
Thường dùng để mô tả sự tức giận lớn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...