boil over
Nghĩa
Định nghĩa · to become uncontrollably angry
“His frustration finally boiled over during the meeting.”Sự thất vọng của anh ấy cuối cùng đã bùng nổ trong cuộc họp.
“She boiled over when she heard the news.”Cô ấy đã tức giận khi nghe tin tức.
Mẹo IELTS · Có thể dùng cụm từ này để thể hiện sự tức giận trong bài thi.
Ghi chú · Dùng để chỉ sự tức giận bùng phát.