be in a foul mood
/bi ɪn ə faʊl muːd/ B2 IELTS
Nghĩa
rất tức giận hoặc hay cáu kỉnh
phr.
Định nghĩa · to be very angry or irritable
“He's been in a foul mood all day.”Anh ấy đã tức giận cả ngày hôm nay.
“Don't talk to her; she's in a foul mood.”Đừng nói chuyện với cô ấy; cô ấy đang tức giận.
Mẹo IELTS · Có thể dùng cụm từ này để thể hiện cảm xúc trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng để chỉ tâm trạng xấu.