lash out
Nghĩa
Định nghĩa · to suddenly attack someone verbally or physically
“He lashed out at his friends during the argument.”Anh ấy đã tấn công bạn bè trong cuộc tranh cãi.
“Don't lash out; try to stay calm.”Đừng tấn công; hãy cố gắng giữ bình tĩnh.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự tức giận trong phần viết.
Ghi chú · Thường dùng để chỉ hành động tức giận bất ngờ.