Kho từ › Idioms · anger › lash out

lash out

B2 phr. 📁 Idioms · anger IELTS
đột ngột tấn công ai đó bằng lời nói hoặc hành động
UK /læʃ aʊt/ · US /læʃ aʊt/
to suddenly attack someone verbally or physically
He lashed out at his friends during the argument.
→ Anh ấy đã tấn công bạn bè trong cuộc tranh cãi.
Don't lash out; try to stay calm.→ Đừng tấn công; hãy cố gắng giữ bình tĩnh.
Đồng nghĩa
attackstrike out
Collocations
lash out angrilylash out at someone
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự tức giận trong phần viết.
Thường dùng để chỉ hành động tức giận bất ngờ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...