Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · anger · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

lash out

/læʃ aʊt/ B2 IELTS

Nghĩa

đột ngột tấn công ai đó bằng lời nói hoặc hành động phr.

Định nghĩa · to suddenly attack someone verbally or physically

“He lashed out at his friends during the argument.”Anh ấy đã tấn công bạn bè trong cuộc tranh cãi.

“Don't lash out; try to stay calm.”Đừng tấn công; hãy cố gắng giữ bình tĩnh.

Đồng nghĩa attackstrike out

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự tức giận trong phần viết.

Ghi chú · Thường dùng để chỉ hành động tức giận bất ngờ.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...