Kho từ › Idioms · anger › take a swing at someone

take a swing at someone

B2 phr. 📁 Idioms · anger IELTS
cố gắng đánh ai đó vì tức giận
UK /teɪk ə swɪŋ æt ˈsʌmwʌn/ · US /teɪk ə swɪŋ æt ˈsʌmwʌn/
to try to hit someone due to anger
He took a swing at his opponent during the fight.
→ Anh ấy đã cố gắng đánh đối thủ trong cuộc chiến.
Don't take a swing at me; I'm just trying to help.→ Đừng đánh tôi; tôi chỉ cố gắng giúp đỡ.
Đồng nghĩa
strike athit
Collocations
take a swing at someone in angertake a swing at someone unexpectedly
🎯 IELTS: Có thể sử dụng cụm từ này để mô tả hành động trong bài viết.
Thường dùng để chỉ hành động bạo lực do tức giận.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...