Kho từ › Idioms · anger › grind someone's gears

grind someone's gears

B2 phr. 📁 Idioms · anger IELTS
làm phiền hoặc khiến ai đó khó chịu
UK /ɡraɪnd ˈsʌmwʌnz ɡɪrz/ · US /ɡraɪnd ˈsʌmwʌnz ɡɪrz/
to annoy or irritate someone
His constant talking really grinds my gears.
→ Sự nói chuyện liên tục của anh ấy thực sự khiến tôi khó chịu.
Don't grind her gears; she has a lot on her plate.→ Đừng làm phiền cô ấy; cô ấy đang rất bận rộn.
Đồng nghĩa
irritatebother
Collocations
grind someone's gears oftengrind someone's gears over something
🎯 IELTS: Có thể dùng cụm từ này để thể hiện sự khó chịu trong bài viết.
Thường dùng để chỉ sự khó chịu do hành động của người khác.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...