Kho từ › Idioms · endings › draw the line at

draw the line at

B2 phr. 📁 Idioms · endings IELTS
đặt ra một giới hạn cho những gì bạn chấp nhận
UK /drɔː ðə laɪn æt/ · US /drɔː ðə laɪn æt/
to set a limit on what you will accept
I draw the line at cheating; I won't tolerate it.
→ Tôi không chấp nhận gian lận; tôi sẽ không dung thứ cho điều đó.
She draws the line at rudeness from her friends.→ Cô ấy không chấp nhận sự thô lỗ từ bạn bè.
Đồng nghĩa
set boundariesestablish limits
Collocations
draw the line at behaviordraw the line in negotiations
🎯 IELTS: Sử dụng idioms để thể hiện lập trường của bạn trong bài viết.
Dùng khi muốn chỉ ra giới hạn cá nhân.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...