Kho từ › Idioms · endings › final nail in the coffin

final nail in the coffin

B2 phr. 📁 Idioms · endings IELTS
sự kiện cuối cùng dẫn đến thất bại
UK /ˈfaɪnəl neɪl ɪn ðə ˈkɔːfɪn/ · US /ˈfaɪnəl neɪl ɪn ðə ˈkɔːfɪn/
the last event that causes failure
The closure of the factory was the final nail in the coffin for the town's economy.
→ Việc đóng cửa nhà máy là đòn chí mạng cho nền kinh tế của thị trấn.
The scandal was the final nail in the coffin for his career.→ Vụ bê bối là đòn chí mạng cho sự nghiệp của anh ấy.
Đồng nghĩa
decisive blowlast straw
Collocations
the final nail in the coffin of a projectthe final nail in the coffin for a business
🎯 IELTS: Sử dụng idioms để thể hiện sự nghiêm trọng trong bài viết.
Dùng khi nói về điều gì đó khiến một tình huống tồi tệ hơn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...