Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · human rights · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

support social reforms

B2 IELTS

Nghĩa

Hỗ trợ các thay đổi nhằm cải thiện xã hội. phr.

Định nghĩa · Aid changes aimed at improving society.

“We need to support social reforms for a better future.”Chúng ta cần hỗ trợ các cải cách xã hội để có một tương lai tốt đẹp hơn.

“Activists work to support social reforms in various sectors.”Các nhà hoạt động làm việc để hỗ trợ các cải cách xã hội trong nhiều lĩnh vực.

Mẹo IELTS · Đưa ra ví dụ về cải cách xã hội có thể làm nổi bật quan điểm của bạn.

Ghi chú · Cụm từ này nhấn mạnh tầm quan trọng của sự cải cách xã hội.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...