Kho từ › Collocations · human rights › support social reforms

support social reforms

B2 phr. 📁 Collocations · human rights IELTS
Hỗ trợ các thay đổi nhằm cải thiện xã hội.
UK · US
Aid changes aimed at improving society.
We need to support social reforms for a better future.
→ Chúng ta cần hỗ trợ các cải cách xã hội để có một tương lai tốt đẹp hơn.
Activists work to support social reforms in various sectors.→ Các nhà hoạt động làm việc để hỗ trợ các cải cách xã hội trong nhiều lĩnh vực.
Đồng nghĩa
advocate for changepromote progress
Collocations
enhance social justicesupport equality
🎯 IELTS: Đưa ra ví dụ về cải cách xã hội có thể làm nổi bật quan điểm của bạn.
Cụm từ này nhấn mạnh tầm quan trọng của sự cải cách xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...