Kho từ › Cụm học thuật · describing an upward trend › indicating a consistent rise

indicating a consistent rise

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · describing an upward trend IELTS
cho thấy điều gì đó đang tăng trưởng ổn định.
UK /ɪnˈdɪkeɪtɪŋ ə kənˈsɪstənt raɪz/ · US /ɪnˈdɪkeɪtɪŋ ə kənˈsɪstənt raɪz/
showing that something is increasing steadily.
The data is indicating a consistent rise in sales over the past year.
→ Dữ liệu cho thấy doanh số đã tăng trưởng ổn định trong năm qua.
The report is indicating a consistent rise in customer satisfaction.→ Báo cáo cho thấy sự hài lòng của khách hàng đang tăng lên ổn định.
Đồng nghĩa
showing a steady increasepointing to a stable rise
Collocations
indicating growthindicating an upward trend
🎯 IELTS: Hãy sử dụng các cụm từ này để làm rõ sự tăng trưởng trong bài viết.
Cụm từ này thường dùng trong báo cáo tài chính.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...