Kho từ › Cụm học thuật · describing an upward trend › signifying a positive change

signifying a positive change

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · describing an upward trend IELTS
cho thấy điều gì đó đã cải thiện.
UK /ˈsɪɡnɪfaɪɪŋ ə ˈpɑːzɪtɪv tʃeɪndʒ/ · US /ˈsɪɡnɪfaɪɪŋ ə ˈpɑːzɪtɪv tʃeɪndʒ/
indicating that something has improved.
The survey results are signifying a positive change in public opinion.
→ Kết quả khảo sát cho thấy sự thay đổi tích cực trong ý kiến công chúng.
The trends are signifying a positive change in environmental awareness.→ Các xu hướng cho thấy sự thay đổi tích cực trong nhận thức về môi trường.
Đồng nghĩa
indicating improvementshowing a beneficial change
Collocations
signifying growthsignifying an improvement
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để nhấn mạnh sự thay đổi tích cực.
Thường dùng trong ngữ cảnh xã hội và môi trường.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...