Kho từ › Cụm học thuật · describing an upward trend › highlighting an increase

highlighting an increase

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · describing an upward trend IELTS
thu hút sự chú ý đến một sự gia tăng về số liệu.
UK /ˈhaɪˌlaɪtɪŋ æn ɪnˈkriːs/ · US /ˈhaɪˌlaɪtɪŋ æn ɪnˈkriːs/
drawing attention to a rise in numbers.
The graph is highlighting an increase in energy consumption.
→ Biểu đồ đang thu hút sự chú ý đến sự gia tăng tiêu thụ năng lượng.
The report is highlighting an increase in online sales.→ Báo cáo đang thu hút sự chú ý đến sự gia tăng doanh số trực tuyến.
Đồng nghĩa
emphasizing a risedrawing attention to growth
Collocations
highlighting growthhighlighting a trend
🎯 IELTS: Dùng cụm này để nhấn mạnh sự gia tăng trong thông tin của bạn.
Thường dùng trong các báo cáo và nghiên cứu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...