Kho từ › Cụm học thuật · describing an upward trend › illustrating a positive trend

illustrating a positive trend

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · describing an upward trend IELTS
cho thấy điều gì đó đang cải thiện theo thời gian.
UK /ˈɪlʌstreɪtɪŋ ə ˈpɑːzɪtɪv trɛnd/ · US /ˈɪlʌstreɪtɪŋ ə ˈpɑːzɪtɪv trɛnd/
showing that something is improving over time.
The results are illustrating a positive trend in economic growth.
→ Kết quả cho thấy một xu hướng tích cực trong tăng trưởng kinh tế.
The data is illustrating a positive trend in public health.→ Dữ liệu cho thấy một xu hướng tích cực trong sức khỏe cộng đồng.
Đồng nghĩa
demonstrating an upward trendshowing improvement
Collocations
illustrating growthillustrating a rise
🎯 IELTS: Hãy sử dụng cụm này để làm nổi bật sự phát triển trong bài viết.
Cụm từ này thường dùng trong báo cáo nghiên cứu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...