Kho từ › Cụm học thuật · describing an upward trend › gaining momentum

gaining momentum

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · describing an upward trend IELTS
tăng tốc hoặc sức mạnh.
UK /ɡeɪnɪŋ məˈmɛn.təm/ · US /ɡeɪnɪŋ məˈmɛn.təm/
increasing in speed or strength.
The project is gaining momentum as more investors show interest.
→ Dự án đang tăng tốc khi nhiều nhà đầu tư thể hiện sự quan tâm.
The campaign is gaining momentum with increased public support.→ Chiến dịch đang tăng tốc với sự ủng hộ ngày càng tăng từ công chúng.
Đồng nghĩa
building speedgrowing in strength
Collocations
gaining tractiongaining support
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để nhấn mạnh sự phát triển tích cực.
Thường dùng trong ngữ cảnh phát triển dự án.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...