Kho từ › Cụm học thuật · describing an upward trend › showing signs of improvement

showing signs of improvement

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · describing an upward trend IELTS
cho thấy rằng mọi thứ đang trở nên tốt hơn.
UK /ˈʃoʊɪŋ saɪnz əv ɪmˈpruːv.mənt/ · US /ˈʃoʊɪŋ saɪnz əv ɪmˈpruːv.mənt/
indicating that things are getting better.
The economy is showing signs of improvement after the recession.
→ Nền kinh tế đang cho thấy dấu hiệu cải thiện sau suy thoái.
The project is showing signs of improvement in its results.→ Dự án đang cho thấy dấu hiệu cải thiện trong kết quả của nó.
Đồng nghĩa
indicating progressshowing better results
Collocations
showing growthshowing a positive trend
🎯 IELTS: Dùng cụm này để thể hiện sự cải thiện trong bài viết.
Thường dùng trong ngữ cảnh kinh tế và xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...