Kho từ › Cụm học thuật · describing an upward trend › noting a gradual increase

noting a gradual increase

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · describing an upward trend IELTS
quan sát một sự gia tăng chậm nhưng ổn định.
UK /ˈnoʊtɪŋ ə ˈɡrædʒuəl ɪnˈkriːs/ · US /ˈnoʊtɪŋ ə ˈɡrædʒuəl ɪnˈkriːs/
observing a slow but steady rise.
We are noting a gradual increase in customer inquiries.
→ Chúng tôi đang quan sát thấy sự gia tăng dần dần trong các yêu cầu của khách hàng.
The study is noting a gradual increase in average temperatures.→ Nghiên cứu đang ghi nhận sự gia tăng dần dần của nhiệt độ trung bình.
Đồng nghĩa
observing a slow risenoticing a steady increase
Collocations
noting growthnoting an upward trend
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự tăng trưởng từ từ trong bài viết.
Sử dụng trong ngữ cảnh phân tích dữ liệu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...