Kho từ › Cụm học thuật · describing an upward trend › growing in popularity

growing in popularity

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · describing an upward trend IELTS
trở nên được yêu thích hoặc chấp nhận hơn.
UK /ˈɡroʊɪŋ ɪn ˌpɑːp.jəˈlær.ɪ.ti/ · US /ˈɡroʊɪŋ ɪn ˌpɑːp.jəˈlær.ɪ.ti/
becoming more liked or accepted.
The trend is growing in popularity among young people.
→ Xu hướng này đang trở nên phổ biến hơn trong giới trẻ.
The app is growing in popularity due to its features.→ Ứng dụng này đang trở nên phổ biến hơn nhờ vào các tính năng của nó.
Đồng nghĩa
gaining popularitybecoming more popular
Collocations
growing in demandgrowing in acceptance
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để mô tả sự phát triển của xu hướng.
Thường dùng trong ngữ cảnh xu hướng và thị trường.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...