Từ vựng B2

Chủ đề Cụm học thuật · describing an upward trend · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

advancing positively

/ədˈvænsɪŋ ˈpɑːzɪtɪvli/ B2 IELTS

Nghĩa

tiến lên theo một cách tốt đẹp. phr.

Định nghĩa · moving forward in a good way.

“The initiative is advancing positively in the community.”Sáng kiến đang tiến lên theo một cách tích cực trong cộng đồng.

“The project is advancing positively with new funding.”Dự án đang tiến lên theo một cách tích cực với nguồn tài trợ mới.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để mô tả sự phát triển tích cực trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh phát triển xã hội.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...