Kho từ › Cụm học thuật · describing an upward trend › advancing positively

advancing positively

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · describing an upward trend IELTS
tiến lên theo một cách tốt đẹp.
UK /ədˈvænsɪŋ ˈpɑːzɪtɪvli/ · US /ədˈvænsɪŋ ˈpɑːzɪtɪvli/
moving forward in a good way.
The initiative is advancing positively in the community.
→ Sáng kiến đang tiến lên theo một cách tích cực trong cộng đồng.
The project is advancing positively with new funding.→ Dự án đang tiến lên theo một cách tích cực với nguồn tài trợ mới.
Đồng nghĩa
moving forward favorablyprogressing positively
Collocations
advancing in growthadvancing in popularity
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để mô tả sự phát triển tích cực trong bài viết.
Thường dùng trong ngữ cảnh phát triển xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...