advancing positively
Nghĩa
Định nghĩa · moving forward in a good way.
“The initiative is advancing positively in the community.”Sáng kiến đang tiến lên theo một cách tích cực trong cộng đồng.
“The project is advancing positively with new funding.”Dự án đang tiến lên theo một cách tích cực với nguồn tài trợ mới.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để mô tả sự phát triển tích cực trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh phát triển xã hội.