Kho từ › Cụm học thuật · describing an upward trend › reflecting an increase in demand

reflecting an increase in demand

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · describing an upward trend IELTS
cho thấy rằng nhu cầu về một cái gì đó đang tăng.
UK /rɪˈflɛktɪŋ æn ɪnˈkriːs ɪn dɪˈmænd/ · US /rɪˈflɛktɪŋ æn ɪnˈkriːs ɪn dɪˈmænd/
showing that demand for something is rising.
The report is reflecting an increase in demand for electric vehicles.
→ Báo cáo đang cho thấy sự gia tăng nhu cầu về xe điện.
These trends are reflecting an increase in demand for sustainable products.→ Các xu hướng này đang cho thấy sự gia tăng nhu cầu về sản phẩm bền vững.
Đồng nghĩa
indicating a rise in demandshowing increased interest
Collocations
reflecting demandreflecting growth
🎯 IELTS: Dùng cụm này để thể hiện sự gia tăng nhu cầu trong bài viết.
Thường dùng trong báo cáo kinh doanh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...