Kho từ › Cụm học thuật · describing an upward trend › demonstrating a favorable trend

demonstrating a favorable trend

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · describing an upward trend IELTS
cho thấy rằng một xu hướng là tích cực.
UK /ˈdɛmənstreɪtɪŋ ə ˈfeɪvərəbəl trɛnd/ · US /ˈdɛmənstreɪtɪŋ ə ˈfeɪvərəbəl trɛnd/
showing that a trend is positive.
The statistics are demonstrating a favorable trend in health outcomes.
→ Các số liệu đang cho thấy một xu hướng tích cực trong các kết quả sức khỏe.
The survey is demonstrating a favorable trend in consumer spending.→ Khảo sát đang cho thấy một xu hướng tích cực trong chi tiêu của người tiêu dùng.
Đồng nghĩa
indicating a positive trendshowing beneficial growth
Collocations
demonstrating growthdemonstrating an increase
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để nhấn mạnh xu hướng tích cực trong bài viết.
Thường dùng trong báo cáo và nghiên cứu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...