Kho từ
› Cụm học thuật · describing an upward trend › showing a marked increase
showing a marked increase
B2phr.📁 Cụm học thuật · describing an upward trendIELTS
cho thấy một sự gia tăng rõ rệt và đáng chú ý.
UK /ˈʃoʊɪŋ ə mɑːrkt ɪnˈkriːs/ ·
US /ˈʃoʊɪŋ ə mɑːrkt ɪnˈkriːs/
indicating a clear and noticeable rise.
The data is showing a marked increase in production efficiency.
→ Dữ liệu đang cho thấy sự gia tăng rõ rệt trong hiệu suất sản xuất.
The findings are showing a marked increase in renewable energy usage.→ Các phát hiện đang cho thấy sự gia tăng rõ rệt trong việc sử dụng năng lượng tái tạo.
Đồng nghĩa
indicating a significant riseshowing a clear increase
Collocations
showing growthshowing a rise
🎯 IELTS: Dùng cụm này để thể hiện sự gia tăng rõ ràng trong bài viết.