Kho từ › Cụm học thuật · describing an upward trend › noticing a positive shift

noticing a positive shift

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · describing an upward trend IELTS
quan sát một sự thay đổi có lợi.
UK /ˈnoʊtɪsɪŋ ə ˈpɑːzɪtɪv ʃɪft/ · US /ˈnoʊtɪsɪŋ ə ˈpɑːzɪtɪv ʃɪft/
observing a beneficial change.
We are noticing a positive shift in employee engagement.
→ Chúng tôi đang quan sát thấy một sự thay đổi có lợi trong sự tham gia của nhân viên.
The community is noticing a positive shift in environmental awareness.→ Cộng đồng đang quan sát thấy một sự thay đổi có lợi trong nhận thức về môi trường.
Đồng nghĩa
observing a beneficial changenoticing an improvement
Collocations
noticing growthnoticing an increase
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự cải thiện trong bài viết.
Có thể sử dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...