Kho từ › Cụm học thuật · describing an upward trend › illustrating a rise in interest

illustrating a rise in interest

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · describing an upward trend IELTS
cho thấy sự gia tăng trong sự chú ý hoặc sự tò mò của mọi người.
UK /ˈɪlʌstreɪtɪŋ ə raɪz ɪn ˈɪntrəst/ · US /ˈɪlʌstreɪtɪŋ ə raɪz ɪn ˈɪntrəst/
showing an increase in people's attention or curiosity.
The campaign is illustrating a rise in interest in renewable energy.
→ Chiến dịch đang cho thấy sự gia tăng trong sự quan tâm đến năng lượng tái tạo.
The study is illustrating a rise in interest in online education.→ Nghiên cứu đang cho thấy sự gia tăng trong sự quan tâm đến giáo dục trực tuyến.
Đồng nghĩa
indicating increased curiosityshowing heightened interest
Collocations
illustrating growthillustrating an increase
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự gia tăng sự quan tâm trong bài viết.
Có thể sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...