illustrating a rise in interest
Nghĩa
Định nghĩa · showing an increase in people's attention or curiosity.
“The campaign is illustrating a rise in interest in renewable energy.”Chiến dịch đang cho thấy sự gia tăng trong sự quan tâm đến năng lượng tái tạo.
“The study is illustrating a rise in interest in online education.”Nghiên cứu đang cho thấy sự gia tăng trong sự quan tâm đến giáo dục trực tuyến.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự gia tăng sự quan tâm trong bài viết.
Ghi chú · Có thể sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.